TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savonnier

danh từ giống đực (m)
/sa.vɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

savonnier nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.

Nghĩa của savonnier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm xà phòng.
  2. Thực vật học Cây bồ hòn.

Tính từ

  1. xem savon — Xà phòng; bánh xà phòng.
    • Industrie savonnièrecông nghiệp xà phòng
    • Marchand savonnierngười bán xà phòng

Dạng từ của savonnier

Đi với mạo từ: un savonnier · le savonnier

Số nhiềusavonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soapberry

Câu hỏi thường gặp

savonnier nghĩa là gì?

savonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.

savonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savonnier (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.nje/.

savonnier là giống đực hay giống cái?

savonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.