savonneux
/sa.vɔ.nøz/ giọng máy của trình duyệt
savonneux nghĩa là Xem savon.
Nghĩa của savonneux
Tính từ
- xem savon — Xà phòng; bánh xà phòng.
- Eau savonneusenước xà phòng
Dạng từ của savonneux
| Giống cái | savonneuse |
| Giống cái số nhiều | savonneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soapy
Câu hỏi thường gặp
savonneux nghĩa là gì?
savonneux (tính từ) nghĩa là Xem savon.
savonneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savonneux (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.nøz/.