savon
savon nghĩa là xà phòng, bánh xà phòng, sự la mắng, sự vò đầu.
Nghĩa của savon
Danh từ · giống đực
- Xà phòng; bánh xà phòng.
- Thân mật Sự la mắng; sự vò đầu.
- Passer un savon à quelqu'unvò đầu ai
Dạng từ của savon
Đi với mạo từ: un savon · le savon
| Số nhiều | savons |
Câu ví dụ với savon
- Nous savons tous que Tom n'a pas gagné. Chúng ta đều biết là Tom không thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6836594
- Nous ne savons pas pourquoi. Tôi không biết tại sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965837
- Nous le savons déjà. Chúng ta đều đã biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2001305
- Nous savons. Chúng ta biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5265433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soap
Câu hỏi thường gặp
savon nghĩa là gì?
savon (danh từ) nghĩa là xà phòng, bánh xà phòng, sự la mắng, sự vò đầu.
savon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savon (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ̃/.
savon là giống đực hay giống cái?
savon là danh từ giống đực (dùng với un, le).