TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savonnage

danh từ giống đực (m)
/sa.vɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

savonnage nghĩa là sự giặt xà phòng.

Nghĩa của savonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giặt (bằng) xà phòng.

Dạng từ của savonnage

Đi với mạo từ: un savonnage · le savonnage

Số nhiềusavonnages

Câu hỏi thường gặp

savonnage nghĩa là gì?

savonnage (danh từ) nghĩa là sự giặt xà phòng.

savonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savonnage (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.naʒ/.

savonnage là giống đực hay giống cái?

savonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.