savonnage
danh từ giống đực (m)
/sa.vɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
savonnage nghĩa là sự giặt xà phòng.
Nghĩa của savonnage
Danh từ · giống đực
- Sự giặt (bằng) xà phòng.
Dạng từ của savonnage
Đi với mạo từ: un savonnage · le savonnage
| Số nhiều | savonnages |
Câu hỏi thường gặp
savonnage nghĩa là gì?
savonnage (danh từ) nghĩa là sự giặt xà phòng.
savonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savonnage (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.naʒ/.
savonnage là giống đực hay giống cái?
savonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).