TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savonnette

danh từ giống cái (f)
/sa.vɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

savonnette nghĩa là bánh xà phòng thơm.

Nghĩa của savonnette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh xà phòng thơm.
  2. Đồng hồ quả quít vỏ kép.
  3. Thực vật học Cây bồ hòn.
    • savonnette à vilain(từ cũ, nghĩa cũ) phẩm hàm mua

Dạng từ của savonnette

Đi với mạo từ: une savonnette · la savonnette

Số nhiềusavonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bath soap

Câu hỏi thường gặp

savonnette nghĩa là gì?

savonnette (danh từ) nghĩa là bánh xà phòng thơm.

savonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của savonnette (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.nɛt/.

savonnette là giống đực hay giống cái?

savonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.