savonnette
danh từ giống cái (f)
/sa.vɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
savonnette nghĩa là bánh xà phòng thơm.
Nghĩa của savonnette
Danh từ · giống cái
- Bánh xà phòng thơm.
- Đồng hồ quả quít vỏ kép.
- Thực vật học Cây bồ hòn.
- savonnette à vilain(từ cũ, nghĩa cũ) phẩm hàm mua
Dạng từ của savonnette
Đi với mạo từ: une savonnette · la savonnette
| Số nhiều | savonnettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bath soap
Câu hỏi thường gặp
savonnette nghĩa là gì?
savonnette (danh từ) nghĩa là bánh xà phòng thơm.
savonnette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của savonnette (giọng Pháp chuẩn): /sa.vɔ.nɛt/.
savonnette là giống đực hay giống cái?
savonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).