savonnière
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
savonnière nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.
Nghĩa của savonnière
Danh từ · giống đực
- Thợ làm xà phòng.
- Thực vật học Cây bồ hòn.
Tính từ
- xem savon — Xà phòng; bánh xà phòng.
- Industrie savonnièrecông nghiệp xà phòng
- Marchand savonnierngười bán xà phòng
Dạng từ của savonnière
Đi với mạo từ: un savonnière · le savonnière
| Số nhiều | savonnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of saponaire officinale
Câu hỏi thường gặp
savonnière nghĩa là gì?
savonnière (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.
savonnière là giống đực hay giống cái?
savonnière là danh từ giống đực (dùng với un, le).