TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

savonnière

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

savonnière nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.

Nghĩa của savonnière

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm xà phòng.
  2. Thực vật học Cây bồ hòn.

Tính từ

  1. xem savon — Xà phòng; bánh xà phòng.
    • Industrie savonnièrecông nghiệp xà phòng
    • Marchand savonnierngười bán xà phòng

Dạng từ của savonnière

Đi với mạo từ: un savonnière · le savonnière

Số nhiềusavonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of saponaire officinale

Câu hỏi thường gặp

savonnière nghĩa là gì?

savonnière (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm xà phòng, cây bồ hòn.

savonnière là giống đực hay giống cái?

savonnière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.