TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénéchaussée

danh từ giống cái (f)
/se.ne.ʃo.se/ giọng máy của trình duyệt

sénéchaussée nghĩa là quản hạt quan án.

Nghĩa của sénéchaussée

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Quản hạt quan án.
  2. Sử học Tòa quan án (Pháp).

Dạng từ của sénéchaussée

Đi với mạo từ: une sénéchaussée · la sénéchaussée

Số nhiềusénéchaussées

Họ từ của sénéchaussée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a seneschalty: a district governed by a seneschal, particularly; the seneschalties of southern France and Normandy during the late medieval and early modern periods.; the capital of a seneschalty; the seat of a seneschal; the royal court headed by a seneschal

Câu hỏi thường gặp

sénéchaussée nghĩa là gì?

sénéchaussée (danh từ) nghĩa là quản hạt quan án.

sénéchaussée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénéchaussée (giọng Pháp chuẩn): /se.ne.ʃo.se/.

sénéchaussée là giống đực hay giống cái?

sénéchaussée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.