TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénéchal

danh từ giống đực (m)
/se.ne.ʃal/ giọng máy của trình duyệt

sénéchal nghĩa là quan án.

Nghĩa của sénéchal

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan án (Pháp).

Dạng từ của sénéchal

Đi với mạo từ: un sénéchal · le sénéchal

Số nhiềusénéchaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seneschal; guardian; protector

Câu hỏi thường gặp

sénéchal nghĩa là gì?

sénéchal (danh từ) nghĩa là quan án.

sénéchal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénéchal (giọng Pháp chuẩn): /se.ne.ʃal/.

sénéchal là giống đực hay giống cái?

sénéchal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.