TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rougeur

danh từ giống cái (f)
/ʁu.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rougeur nghĩa là sắc mặt đỏ lên, nốt ban đỏ.

Nghĩa của rougeur

Danh từ · giống cái

  1. Sắc mặt đỏ lên (vì thẹn...).
    • Rougeur qui trahit un mensongesắc mặt đỏ lên tỏ rõ một điều nói dối
  2. Số nhiều Nốt ban đỏ.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Màu đỏ.
    • La rougeur des lèresmàu đỏ của môi

Dạng từ của rougeur

Đi với mạo từ: une rougeur · la rougeur

Số nhiềurougeurs

Họ từ của rougeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redness; flush, flushing

Câu hỏi thường gặp

rougeur nghĩa là gì?

rougeur (danh từ) nghĩa là sắc mặt đỏ lên, nốt ban đỏ.

rougeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rougeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒœʁ/.

rougeur là giống đực hay giống cái?

rougeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.