TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rougeâtre

/ʁu.ʒatʁ/ giọng máy của trình duyệt

rougeâtre nghĩa là đo đỏ, đỏ nhạt.

Nghĩa của rougeâtre

Tính từ

  1. Đo đỏ, đỏ nhạt.

Dạng từ của rougeâtre

Số nhiềurougeâtres

Câu ví dụ với rougeâtre

  • Le ciel est rougeâtre. Bầu trời rực đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12554472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reddish

Câu hỏi thường gặp

rougeâtre nghĩa là gì?

rougeâtre (tính từ) nghĩa là đo đỏ, đỏ nhạt.

rougeâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rougeâtre (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒatʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.