TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouget

danh từ giống đực (m)
/ʁu.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

rouget nghĩa là cá phèn, cá chào mào.

Nghĩa của rouget

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá phèn.
  2. Động vật học Cá chào mào.
  3. Thú y học Bệnh đóng dấu (lợn).

Dạng từ của rouget

Đi với mạo từ: un rouget · le rouget

Số nhiềurougets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rouget

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red mullet (UK), goatfish (US); gurnard; swine erysipelas (porcine infectuous disease)

Câu hỏi thường gặp

rouget nghĩa là gì?

rouget (danh từ) nghĩa là cá phèn, cá chào mào.

rouget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouget (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒɛ/.

rouget là giống đực hay giống cái?

rouget là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.