TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grondin

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

grondin nghĩa là cá chào mào.

Nghĩa của grondin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá chào mào.

Dạng từ của grondin

Đi với mạo từ: un grondin · le grondin

Số nhiềugrondins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gurnard

Câu hỏi thường gặp

grondin nghĩa là gì?

grondin (danh từ) nghĩa là cá chào mào.

grondin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grondin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dɛ̃/.

grondin là giống đực hay giống cái?

grondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.