grondin
danh từ giống đực (m)
/ɡʁɔ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
grondin nghĩa là cá chào mào.
Nghĩa của grondin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá chào mào.
Dạng từ của grondin
Đi với mạo từ: un grondin · le grondin
| Số nhiều | grondins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gurnard
Câu hỏi thường gặp
grondin nghĩa là gì?
grondin (danh từ) nghĩa là cá chào mào.
grondin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grondin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ̃.dɛ̃/.
grondin là giống đực hay giống cái?
grondin là danh từ giống đực (dùng với un, le).