groom
danh từ giống đực (m)
/ɡʁum/ giọng máy của trình duyệt
groom nghĩa là người phục vụ, người sai vặt, người giữ ngựa.
Nghĩa của groom
Danh từ · giống đực
- Người phục vụ (trong khách sạn, câu lạc bộ); người (để) sai vặt.
- Người giữ ngựa.
Dạng từ của groom
Đi với mạo từ: un groom · le groom
| Số nhiều | grooms |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellboy; groom (person who looks after horses); groom (servant); doorstop
Câu hỏi thường gặp
groom nghĩa là gì?
groom (danh từ) nghĩa là người phục vụ, người sai vặt, người giữ ngựa.
groom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groom (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁum/.
groom là giống đực hay giống cái?
groom là danh từ giống đực (dùng với un, le).