TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groom

danh từ giống đực (m)
/ɡʁum/ giọng máy của trình duyệt

groom nghĩa là người phục vụ, người sai vặt, người giữ ngựa.

Nghĩa của groom

Danh từ · giống đực

  1. Người phục vụ (trong khách sạn, câu lạc bộ); người (để) sai vặt.
  2. Người giữ ngựa.

Dạng từ của groom

Đi với mạo từ: un groom · le groom

Số nhiềugrooms
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bellboy; groom (person who looks after horses); groom (servant); doorstop

Câu hỏi thường gặp

groom nghĩa là gì?

groom (danh từ) nghĩa là người phục vụ, người sai vặt, người giữ ngựa.

groom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groom (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁum/.

groom là giống đực hay giống cái?

groom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.