TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rougeaud

/ʁu.ʒo/ giọng máy của trình duyệt

rougeaud nghĩa là mặt đỏ, người mặt đỏ.

Nghĩa của rougeaud

Tính từ

  1. Mặt đỏ.
    • Un garçon rougeaudmột anh con trai mặt đỏ

Danh từ · giống đực

  1. Người mặt đỏ.
    • Un gros rougeaudmột người mặt đỏ to lớn

Dạng từ của rougeaud

Số nhiềurougeauds
Giống cáirougeaude /ʁu.ʒɔd/
Giống cái số nhiềurougeaudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rougeaud

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ red-faced

Câu hỏi thường gặp

rougeaud nghĩa là gì?

rougeaud (tính từ, danh từ) nghĩa là mặt đỏ, người mặt đỏ.

rougeaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rougeaud (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.