TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rougeole

danh từ giống cái (f)
/ʁu.ʒɔl/ giọng máy của trình duyệt

rougeole nghĩa là bệnh sởi, cây đuôi cáo.

Nghĩa của rougeole

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh sởi.
  2. Thực vật học Cây đuôi cáo.

Dạng từ của rougeole

Đi với mạo từ: une rougeole · la rougeole

Câu ví dụ với rougeole

  • Il a la rougeole. Anh ấy bị sởi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12160727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measles, rubeola (acute highly contagious viral disease)

Câu hỏi thường gặp

rougeole nghĩa là gì?

rougeole (danh từ) nghĩa là bệnh sởi, cây đuôi cáo.

rougeole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rougeole (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ʒɔl/.

rougeole là giống đực hay giống cái?

rougeole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.