rogne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
rogne nghĩa là sự cáu giận.
Nghĩa của rogne
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự cáu giận.
- Être en rognecáu giận
Dạng từ của rogne
Đi với mạo từ: une rogne · la rogne
| Số nhiều | rognes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rogne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ringworm (skin condition)
- Danh từ anger
Câu hỏi thường gặp
rogne nghĩa là gì?
rogne (danh từ) nghĩa là sự cáu giận.
rogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rogne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔɲ/.
rogne là giống đực hay giống cái?
rogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).