TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renfrogné

/ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

renfrogné nghĩa là cau có.

Nghĩa của renfrogné

Tính từ

  1. Cau có.
    • Visage renfrognémặt cau có

Dạng từ của renfrogné

Số nhiềurenfrognés
Giống cáirenfrognée
Giống cái số nhiềurenfrognées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renfrogné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sullen

Câu hỏi thường gặp

renfrogné nghĩa là gì?

renfrogné (tính từ) nghĩa là cau có.

renfrogné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renfrogné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.fʁɔ.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.