TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répétiteur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.pe.ti.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

répétiteur nghĩa là thầy dạy kèm, thầy phụ đạo, bộ lặp.

Nghĩa của répétiteur

Danh từ · giống đực

  1. Thầy dạy kèm, thầy phụ đạo.
  2. Kỹ thuật Bộ lặp.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Viên giám học (ở trường trung học).

Dạng từ của répétiteur

Đi với mạo từ: un répétiteur · le répétiteur

Số nhiềurépétiteurs
Giống cáirépétitrice

Họ từ của répétiteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tutor, someone who helps pupils with their lessons; a repetiteur

Câu hỏi thường gặp

répétiteur nghĩa là gì?

répétiteur (danh từ) nghĩa là thầy dạy kèm, thầy phụ đạo, bộ lặp.

répétiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répétiteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pe.ti.tœʁ/.

répétiteur là giống đực hay giống cái?

répétiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.