répétiteur
répétiteur nghĩa là thầy dạy kèm, thầy phụ đạo, bộ lặp.
Nghĩa của répétiteur
Danh từ · giống đực
- Thầy dạy kèm, thầy phụ đạo.
- Kỹ thuật Bộ lặp.
- Từ cũ, nghĩa cũ Viên giám học (ở trường trung học).
Dạng từ của répétiteur
Đi với mạo từ: un répétiteur · le répétiteur
| Số nhiều | répétiteurs |
| Giống cái | répétitrice |
Họ từ của répétiteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutor, someone who helps pupils with their lessons; a repetiteur
Câu hỏi thường gặp
répétiteur nghĩa là gì?
répétiteur (danh từ) nghĩa là thầy dạy kèm, thầy phụ đạo, bộ lặp.
répétiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répétiteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pe.ti.tœʁ/.
répétiteur là giống đực hay giống cái?
répétiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).