TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/psi.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

psychique nghĩa là tâm thần.

Nghĩa của psychique

Tính từ

  1. Thuộc tâm lý; (thuộc) tâm thần.
    • Phénomène psychiquehiện tượng tâm lý

Dạng từ của psychique

Số nhiềupsychiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với psychique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychic

Câu hỏi thường gặp

psychique nghĩa là gì?

psychique (tính từ) nghĩa là tâm thần.

psychique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychique (giọng Pháp chuẩn): /psi.ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.