TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolifique

/pʁɔ.li.fik/ giọng máy của trình duyệt

prolifique nghĩa là sinh sản nhiều, mắn đẻ, ra nhiều tác phẩm.

Nghĩa của prolifique

Tính từ

  1. Sinh sản nhiều, mắn đẻ.
  2. Nghĩa bóng Viết nhiều, ra nhiều tác phẩm.
    • écrivain prolifiquenhà văn viết nhiều

Dạng từ của prolifique

Số nhiềuprolifiques

Họ từ của prolifique

Câu ví dụ với prolifique

  • Mes amis disent que je suis un écrivain prolifique, mais je n’ai rien écrit depuis des mois. Bạn bè tôi nói tôi là người viết nhiều nhưng mấy tháng rồi tôi chưa viết cái gì hêt.Tatoeba #3778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prolific (fertile, producing offspring or fruit in great abundance); prolific (capable of producing a lot of work)

Câu hỏi thường gặp

prolifique nghĩa là gì?

prolifique (tính từ) nghĩa là sinh sản nhiều, mắn đẻ, ra nhiều tác phẩm.

prolifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolifique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.li.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.