TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolifère

/pʁolifɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prolifère nghĩa là tăng sinh.

Nghĩa của prolifère

Tính từ

  1. Thực vật học Tăng sinh.
    • Fleur prolifèrehoa tăng sinh

Câu hỏi thường gặp

prolifère nghĩa là gì?

prolifère (tính từ) nghĩa là tăng sinh.

prolifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolifère (giọng Pháp chuẩn): /pʁolifɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.