TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolifération

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prolifération nghĩa là sự tăng sinh.

Nghĩa của prolifération

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự tăng sinh.
    • Prolifération bactériennesự tăng sinh của vi khuẩn

Dạng từ của prolifération

Đi với mạo từ: une prolifération · la prolifération

Số nhiềuproliférations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proliferation, spreading

Câu hỏi thường gặp

prolifération nghĩa là gì?

prolifération (danh từ) nghĩa là sự tăng sinh.

prolifération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolifération (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/.

prolifération là giống đực hay giống cái?

prolifération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.