prolifération
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prolifération nghĩa là sự tăng sinh.
Nghĩa của prolifération
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự tăng sinh.
- Prolifération bactériennesự tăng sinh của vi khuẩn
Dạng từ của prolifération
Đi với mạo từ: une prolifération · la prolifération
| Số nhiều | proliférations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proliferation, spreading
Câu hỏi thường gặp
prolifération nghĩa là gì?
prolifération (danh từ) nghĩa là sự tăng sinh.
prolifération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolifération (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.li.fe.ʁa.sjɔ̃/.
prolifération là giống đực hay giống cái?
prolifération là danh từ giống cái (dùng với une, la).