TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolificité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

prolificité nghĩa là tính mắn đẻ.

Nghĩa của prolificité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh học Khả năng sinh sản nhiều, tính mắn đẻ.

Dạng từ của prolificité

Đi với mạo từ: une prolificité · la prolificité

Số nhiềuprolificités

Họ từ của prolificité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prolificity

Câu hỏi thường gặp

prolificité nghĩa là gì?

prolificité (danh từ) nghĩa là tính mắn đẻ.

prolificité là giống đực hay giống cái?

prolificité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.