TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolepse

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.lɛps/ giọng máy của trình duyệt

prolepse nghĩa là lối đón trước.

Nghĩa của prolepse

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Lối đón trước.

Dạng từ của prolepse

Đi với mạo từ: une prolepse · la prolepse

Số nhiềuprolepses

Họ từ của prolepse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prolepsis (anticipation); prolepsis

Câu hỏi thường gặp

prolepse nghĩa là gì?

prolepse (danh từ) nghĩa là lối đón trước.

prolepse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolepse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɛps/.

prolepse là giống đực hay giống cái?

prolepse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.