prolepse
danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.lɛps/ giọng máy của trình duyệt
prolepse nghĩa là lối đón trước.
Nghĩa của prolepse
Danh từ · giống cái
- Văn học Lối đón trước.
Dạng từ của prolepse
Đi với mạo từ: une prolepse · la prolepse
| Số nhiều | prolepses |
Họ từ của prolepse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prolepsis (anticipation); prolepsis
Câu hỏi thường gặp
prolepse nghĩa là gì?
prolepse (danh từ) nghĩa là lối đón trước.
prolepse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolepse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɛps/.
prolepse là giống đực hay giống cái?
prolepse là danh từ giống cái (dùng với une, la).