TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prédicatif

giọng máy của trình duyệt

prédicatif nghĩa là Xem prédicat.

Nghĩa của prédicatif

Tính từ

  1. xem prédicat — Vị ngữ.

Dạng từ của prédicatif

Số nhiềuprédicatifs
Giống cáiprédicative
Giống cái số nhiềuprédicatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ predicative

Câu hỏi thường gặp

prédicatif nghĩa là gì?

prédicatif (tính từ) nghĩa là Xem prédicat.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.