postulant
danh từ cả hai giống
/pɔs.ty.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
postulant nghĩa là người xin việc, người xin quy y.
Nghĩa của postulant
Danh từ · cả hai giống
- Người xin việc.
- Người xin vào tu viện, người xin quy y.
Dạng từ của postulant
| Số nhiều | postulants |
| Giống cái | postulante /pɔs.ty.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | postulantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postulant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ applicant (person who applies for something); postulant (person seeking admission to a religious order)
Câu hỏi thường gặp
postulant nghĩa là gì?
postulant (danh từ) nghĩa là người xin việc, người xin quy y.
postulant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postulant (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.lɑ̃/.
postulant là giống đực hay giống cái?
postulant là danh từ cả hai giống.