TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postulant

danh từ cả hai giống
/pɔs.ty.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

postulant nghĩa là người xin việc, người xin quy y.

Nghĩa của postulant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người xin việc.
  2. Người xin vào tu viện, người xin quy y.

Dạng từ của postulant

Số nhiềupostulants
Giống cáipostulante /pɔs.ty.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềupostulantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postulant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ applicant (person who applies for something); postulant (person seeking admission to a religious order)

Câu hỏi thường gặp

postulant nghĩa là gì?

postulant (danh từ) nghĩa là người xin việc, người xin quy y.

postulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postulant (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.lɑ̃/.

postulant là giống đực hay giống cái?

postulant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.