TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postulat

danh từ giống đực (m)
/pɔs.ty.la/ giọng máy của trình duyệt

postulat nghĩa là định đề.

Nghĩa của postulat

Danh từ · giống đực

  1. Định đề.
    • Postulat d'Euclideđịnh đề Ơ-clít
  2. Tôn giáo; sử học Thời gian tiền tập tu.

Dạng từ của postulat

Đi với mạo từ: un postulat · le postulat

Số nhiềupostulats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postulate

Câu hỏi thường gặp

postulat nghĩa là gì?

postulat (danh từ) nghĩa là định đề.

postulat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postulat (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.la/.

postulat là giống đực hay giống cái?

postulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.