postulat
danh từ giống đực (m)
/pɔs.ty.la/ giọng máy của trình duyệt
postulat nghĩa là định đề.
Nghĩa của postulat
Danh từ · giống đực
- Định đề.
- Postulat d'Euclideđịnh đề Ơ-clít
- Tôn giáo; sử học Thời gian tiền tập tu.
Dạng từ của postulat
Đi với mạo từ: un postulat · le postulat
| Số nhiều | postulats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postulate
Câu hỏi thường gặp
postulat nghĩa là gì?
postulat (danh từ) nghĩa là định đề.
postulat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postulat (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.la/.
postulat là giống đực hay giống cái?
postulat là danh từ giống đực (dùng với un, le).