TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pommette

danh từ giống cái (f)
/pɔ.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

pommette nghĩa là gò má.

Nghĩa của pommette

Danh từ · giống cái

  1. Gò má.
  2. Trang trí hình quả táo (ở huy hiệu).
  3. Nông nghiệp cái cời quả.

Dạng từ của pommette

Đi với mạo từ: une pommette · la pommette

Số nhiềupommettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pommette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheekbone; pommel

Câu hỏi thường gặp

pommette nghĩa là gì?

pommette (danh từ) nghĩa là gò má.

pommette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pommette (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.mɛt/.

pommette là giống đực hay giống cái?

pommette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.