plongeur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɔ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
plongeur nghĩa là người lặn, thợ lặn.
Nghĩa của plongeur
Danh từ · cả hai giống
- Người lặn.
- Un adroit plongeurngười lặn giỏi
- Thợ lặn.
- Thể dục thể thao Người nhào lặn.
- Kỹ thuật Người nhúng men (đồ gốm).
- Người rửa bát đĩa (trong hàng ăn).
- Chim lặn.
Dạng từ của plongeur
| Số nhiều | plongeurs |
| Giống cái | plongeuse /plɔ̃.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | plongeuses |
Họ từ của plongeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diving (that or who dives)
- Danh từ diver (one who dives for pearls, coral, sponges, sunken items, and so on); diver (one who practices the sport of diving); dishwasher (a person who washes dishes in a restaurant or similar establishment)
Câu hỏi thường gặp
plongeur nghĩa là gì?
plongeur (danh từ) nghĩa là người lặn, thợ lặn.
plongeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plongeur (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒœʁ/.
plongeur là giống đực hay giống cái?
plongeur là danh từ cả hai giống.