TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plongée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

plongée nghĩa là sự lặn.

Nghĩa của plongée

Danh từ · giống cái

  1. Sự lặn.
    • La plongée d'un sous-marinsự lặn của tàu ngầm
  2. Điện ảnh Sự quay chúc máy.

Dạng từ của plongée

Đi với mạo từ: une plongée · la plongée

Số nhiềuplongées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dive; the forward tilt of an automobile when braking

Câu hỏi thường gặp

plongée nghĩa là gì?

plongée (danh từ) nghĩa là sự lặn.

plongée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plongée (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒe/.

plongée là giống đực hay giống cái?

plongée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.