TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plot

danh từ giống đực (m)
/plo/ giọng máy của trình duyệt

plot nghĩa là bản tiếp xúc.

Nghĩa của plot

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Bản tiếp xúc (cũng plot de contact).

Dạng từ của plot

Đi với mạo từ: un plot · le plot

Số nhiềuplots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic cone; cone used in slalom

Câu hỏi thường gặp

plot nghĩa là gì?

plot (danh từ) nghĩa là bản tiếp xúc.

plot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plot (giọng Pháp chuẩn): /plo/.

plot là giống đực hay giống cái?

plot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.