plot
danh từ giống đực (m)
/plo/ giọng máy của trình duyệt
plot nghĩa là bản tiếp xúc.
Nghĩa của plot
Danh từ · giống đực
- Điện học Bản tiếp xúc (cũng plot de contact).
Dạng từ của plot
Đi với mạo từ: un plot · le plot
| Số nhiều | plots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic cone; cone used in slalom
Câu hỏi thường gặp
plot nghĩa là gì?
plot (danh từ) nghĩa là bản tiếp xúc.
plot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plot (giọng Pháp chuẩn): /plo/.
plot là giống đực hay giống cái?
plot là danh từ giống đực (dùng với un, le).