TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plongeoir

danh từ giống đực (m)
/plɔ̃.ʒwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

plongeoir nghĩa là giàn nhào.

Nghĩa của plongeoir

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Giàn nhào (ở bể bơi).

Dạng từ của plongeoir

Đi với mạo từ: un plongeoir · le plongeoir

Số nhiềuplongeoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diving board, springboard (diving board consisting of a flexible, springy, cantilevered platform, used for diving into water)

Câu hỏi thường gặp

plongeoir nghĩa là gì?

plongeoir (danh từ) nghĩa là giàn nhào.

plongeoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plongeoir (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒwaʁ/.

plongeoir là giống đực hay giống cái?

plongeoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.