TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plongement

danh từ giống đực (m)
/plɔ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plongement nghĩa là sự nhúng.

Nghĩa của plongement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhúng (vào một chất nước).

Dạng từ của plongement

Đi với mạo từ: un plongement · le plongement

Câu hỏi thường gặp

plongement nghĩa là gì?

plongement (danh từ) nghĩa là sự nhúng.

plongement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plongement (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃ʒ.mɑ̃/.

plongement là giống đực hay giống cái?

plongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.