TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plongeant

/plɔ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plongeant nghĩa là chúc xuống.

Nghĩa của plongeant

Tính từ

  1. Chúc xuống.
    • Tir pongeantbắn chúc xuống

Dạng từ của plongeant

Số nhiềuplongeants
Giống cáiplongeante /plɔ̃.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềuplongeantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plunging (neckline etc.)

Câu hỏi thường gặp

plongeant nghĩa là gì?

plongeant (tính từ) nghĩa là chúc xuống.

plongeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plongeant (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.