plongeant
/plɔ̃.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plongeant nghĩa là chúc xuống.
Nghĩa của plongeant
Tính từ
- Chúc xuống.
- Tir pongeantbắn chúc xuống
Dạng từ của plongeant
| Số nhiều | plongeants |
| Giống cái | plongeante /plɔ̃.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | plongeantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ plunging (neckline etc.)
Câu hỏi thường gặp
plongeant nghĩa là gì?
plongeant (tính từ) nghĩa là chúc xuống.
plongeant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plongeant (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒɑ̃/.