plonge
danh từ giống cái (f)
/plɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
plonge nghĩa là nghề rửa bát đĩa.
Nghĩa của plonge
Danh từ · giống cái
- Nghề rửa bát đĩa (trong hàng ăn).
- Faire la plongelàm nghề rửa bát đĩa
Dạng từ của plonge
Đi với mạo từ: une plonge · la plonge
| Số nhiều | plonges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the work of washing dishes
Câu hỏi thường gặp
plonge nghĩa là gì?
plonge (danh từ) nghĩa là nghề rửa bát đĩa.
plonge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plonge (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃ʒ/.
plonge là giống đực hay giống cái?
plonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).