TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombé

/plɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

plombé nghĩa là cạp chì, niêm chì.

Nghĩa của plombé

Tính từ

  1. Cạp chì.
    • Canne plombéecái gậy cạp chì
  2. Niêm chì.
    • Wagon plombétoa tàu niêm chì
  3. Sạm.
    • Teint plombénước da sạm

Dạng từ của plombé

Số nhiềuplombés
Giống cáiplombée
Giống cái số nhiềuplombées

Câu hỏi thường gặp

plombé nghĩa là gì?

plombé (tính từ) nghĩa là cạp chì, niêm chì.

plombé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombé (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.