TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombure

danh từ giống cái (f)
/plɔ̃.byʁ/ giọng máy của trình duyệt

plombure nghĩa là khung chì.

Nghĩa của plombure

Danh từ · giống cái

  1. Khung chì (của cửa sổ trang trí).

Dạng từ của plombure

Đi với mạo từ: une plombure · la plombure

Câu hỏi thường gặp

plombure nghĩa là gì?

plombure (danh từ) nghĩa là khung chì.

plombure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombure (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.byʁ/.

plombure là giống đực hay giống cái?

plombure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.