TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombières

danh từ giống cái (f)
/plɔ̃.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

plombières nghĩa là kem mứt quả.

Nghĩa của plombières

Danh từ · giống cái

  1. Kem mứt quả.

Dạng từ của plombières

Đi với mạo từ: une plombières · la plombières

Câu hỏi thường gặp

plombières nghĩa là gì?

plombières (danh từ) nghĩa là kem mứt quả.

plombières phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombières (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.bjɛʁ/.

plombières là giống đực hay giống cái?

plombières là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.