TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombeur

danh từ giống đực (m)
/plɔ̃bœʁ/ giọng máy của trình duyệt

plombeur nghĩa là người niêm chì, trục lăn nén đất.

Nghĩa của plombeur

Danh từ · giống đực

  1. Người niêm chì (các kiện hàng).
  2. Nông nghiệp trục lăn nén đất.

Tính từ

  1. Nông nghiệp Trục lăn nén đất.

Dạng từ của plombeur

Đi với mạo từ: un plombeur · le plombeur

Câu hỏi thường gặp

plombeur nghĩa là gì?

plombeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người niêm chì, trục lăn nén đất.

plombeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plombeur (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃bœʁ/.

plombeur là giống đực hay giống cái?

plombeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.