TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plomberie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɔ̃.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

plomberie nghĩa là nghề làm đồ chì, xưởng làm đồ chì, nghề đặt ống.

Nghĩa của plomberie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đồ chì; xưởng làm đồ chì.
  2. Nghề đặt ống (dẫn nước, dẫn khí).
    • La plomberie est en mauvais étathệ thống ống dẫn không còn tốt nữa

Dạng từ của plomberie

Đi với mạo từ: une plomberie · la plomberie

Số nhiềuplomberies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plumbing; plumbery

Câu hỏi thường gặp

plomberie nghĩa là gì?

plomberie (danh từ) nghĩa là nghề làm đồ chì, xưởng làm đồ chì, nghề đặt ống.

plomberie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plomberie (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.bʁi/.

plomberie là giống đực hay giống cái?

plomberie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.