plomberie
plomberie nghĩa là nghề làm đồ chì, xưởng làm đồ chì, nghề đặt ống.
Nghĩa của plomberie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm đồ chì; xưởng làm đồ chì.
- Nghề đặt ống (dẫn nước, dẫn khí).
- La plomberie est en mauvais étathệ thống ống dẫn không còn tốt nữa
Dạng từ của plomberie
Đi với mạo từ: une plomberie · la plomberie
| Số nhiều | plomberies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plumbing; plumbery
Câu hỏi thường gặp
plomberie nghĩa là gì?
plomberie (danh từ) nghĩa là nghề làm đồ chì, xưởng làm đồ chì, nghề đặt ống.
plomberie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plomberie (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.bʁi/.
plomberie là giống đực hay giống cái?
plomberie là danh từ giống cái (dùng với une, la).