plongeon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɔ̃.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
plongeon nghĩa là sự nhào lặn.
Nghĩa của plongeon
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự nhào lặn.
- Thể dục thể thao Sự nhào ra bắt bóng.
- Thân mật Sự cúi chào.
- Động vật học Chim lặn.
- faire le plongeon(thân mật) thua lỗ; túng thiếu
Dạng từ của plongeon
Đi với mạo từ: un plongeon · le plongeon
| Số nhiều | plongeons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dive (act of diving into water); diving; loon (the bird)
Câu hỏi thường gặp
plongeon nghĩa là gì?
plongeon (danh từ) nghĩa là sự nhào lặn.
plongeon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plongeon (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒɔ̃/.
plongeon là giống đực hay giống cái?
plongeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).