TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plongeon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɔ̃.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

plongeon nghĩa là sự nhào lặn.

Nghĩa của plongeon

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự nhào lặn.
  2. Thể dục thể thao Sự nhào ra bắt bóng.
  3. Thân mật Sự cúi chào.
  4. Động vật học Chim lặn.
    • faire le plongeon(thân mật) thua lỗ; túng thiếu

Dạng từ của plongeon

Đi với mạo từ: un plongeon · le plongeon

Số nhiềuplongeons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dive (act of diving into water); diving; loon (the bird)

Câu hỏi thường gặp

plongeon nghĩa là gì?

plongeon (danh từ) nghĩa là sự nhào lặn.

plongeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plongeon (giọng Pháp chuẩn): /plɔ̃.ʒɔ̃/.

plongeon là giống đực hay giống cái?

plongeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.