TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planer

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pla.ne/ giọng máy của trình duyệt

planer nghĩa là lượn, bao trùm, lơ lửng.

Nghĩa của planer

Nội động từ

  1. Lượn (chim, máy bay) (biên soạn)
  2. Bao trùm, lơ lửng. (biên soạn)

Chia động từ planer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: planéHiện tại phân từ: planant

Hiện tại présent

  • je plane
  • tu planes
  • il/elle plane
  • nous planons
  • vous planez
  • ils/elles planent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai plané
  • tu as plané
  • il/elle a plané
  • nous avons plané
  • vous avez plané
  • ils/elles ont plané

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je planais
  • tu planais
  • il/elle planait
  • nous planions
  • vous planiez
  • ils/elles planaient

Tương lai đơn futur simple

  • je planerai
  • tu planeras
  • il/elle planera
  • nous planerons
  • vous planerez
  • ils/elles planeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je planerais
  • tu planerais
  • il/elle planerait
  • nous planerions
  • vous planeriez
  • ils/elles planeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je plane
  • que tu planes
  • qu'il/elle plane
  • que nous planions
  • que vous planiez
  • qu'ils/elles planent

Quá khứ đơn passé simple

  • je planai
  • tu planas
  • il/elle plana
  • nous planâmes
  • vous planâtes
  • ils/elles planèrent

Mệnh lệnh impératif

  • plane (tu)
  • planons (nous)
  • planez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của planer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to glide, to hover; to be entranced, to be mesmerized; to be high; to be going well; to run smoothly

Câu hỏi thường gặp

planer nghĩa là gì?

planer (nội động từ) nghĩa là lượn, bao trùm, lơ lửng.

planer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planer (giọng Pháp chuẩn): /pla.ne/.

Chia động từ planer ở thì hiện tại thế nào?

je plane, tu planes, il/elle plane, nous planons, vous planez, ils/elles planent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.