planeur
danh từ giống đực (m)
/pla.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
planeur nghĩa là thợ đàn tôn, máy lượn.
Nghĩa của planeur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ đàn (phẳng) tôn.
- Máy lượn.
Dạng từ của planeur
Đi với mạo từ: un planeur · le planeur
| Số nhiều | planeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glider (aircraft); planer (tool)
Câu hỏi thường gặp
planeur nghĩa là gì?
planeur (danh từ) nghĩa là thợ đàn tôn, máy lượn.
planeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planeur (giọng Pháp chuẩn): /pla.nœʁ/.
planeur là giống đực hay giống cái?
planeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).