TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planeur

danh từ giống đực (m)
/pla.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

planeur nghĩa là thợ đàn tôn, máy lượn.

Nghĩa của planeur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ đàn (phẳng) tôn.
  2. Máy lượn.

Dạng từ của planeur

Đi với mạo từ: un planeur · le planeur

Số nhiềuplaneurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glider (aircraft); planer (tool)

Câu hỏi thường gặp

planeur nghĩa là gì?

planeur (danh từ) nghĩa là thợ đàn tôn, máy lượn.

planeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planeur (giọng Pháp chuẩn): /pla.nœʁ/.

planeur là giống đực hay giống cái?

planeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.