TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planificateur

/pla.ni.fi.kat.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

planificateur nghĩa là kế hoạch hóa, người vạch quy hoạch.

Nghĩa của planificateur

Tính từ

  1. Kế hoạch hóa.
    • Mesures planificatricesbiện pháp kế hoạch hóa

Danh từ · giống đực

  1. Người vạch quy hoạch.

Dạng từ của planificateur

Số nhiềuplanificateurs
Giống cáiplanificatrice
Giống cái số nhiềuplanificatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planner
  • Tính từ planning

Câu hỏi thường gặp

planificateur nghĩa là gì?

planificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là kế hoạch hóa, người vạch quy hoạch.

planificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planificateur (giọng Pháp chuẩn): /pla.ni.fi.kat.ʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.