TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plane

danh từ giống cái (f)
/plan/ giọng máy của trình duyệt

plane nghĩa là dao nạo.

Nghĩa của plane

Danh từ · giống cái

  1. Dao nạo (để nạo mặt gỗ).
  2. Dao gọt (của thợ làm gạch, thợ gốm...).

Dạng từ của plane

Đi với mạo từ: une plane · la plane

Số nhiềuplanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A plane tree
  • Danh từ A plane (tool).

Câu hỏi thường gặp

plane nghĩa là gì?

plane (danh từ) nghĩa là dao nạo.

plane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plane (giọng Pháp chuẩn): /plan/.

plane là giống đực hay giống cái?

plane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.