planétaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pla.ne.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
planétaire nghĩa là bánh răng hành tinh.
Nghĩa của planétaire
Danh từ · giống đực
- Cơ học Bánh răng hành tinh.
Tính từ
- xem planète — Hành tinh.
- Système planétaire de la techniquesự khuếch trương toàn cầu của kỹ thuật
Dạng từ của planétaire
Đi với mạo từ: un planétaire · le planétaire
| Số nhiều | planétaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planétaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ planetary; worldwide, global
- Danh từ orrery; epicyclic gear, planetary gear
Câu hỏi thường gặp
planétaire nghĩa là gì?
planétaire (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh răng hành tinh.
planétaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planétaire (giọng Pháp chuẩn): /pla.ne.tɛʁ/.
planétaire là giống đực hay giống cái?
planétaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).