TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planéité

danh từ giống cái (f)
/planeite/ giọng máy của trình duyệt

planéité nghĩa là tính phẳng.

Nghĩa của planéité

Danh từ · giống cái

  1. Tính phẳng (của bề mặt).

Dạng từ của planéité

Đi với mạo từ: une planéité · la planéité

Số nhiềuplanéités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planarity

Câu hỏi thường gặp

planéité nghĩa là gì?

planéité (danh từ) nghĩa là tính phẳng.

planéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planéité (giọng Pháp chuẩn): /planeite/.

planéité là giống đực hay giống cái?

planéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.