TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plagiat

danh từ giống đực (m)
/pla.ʒja/ giọng máy của trình duyệt

plagiat nghĩa là sự ăn cắp văn, nghề mẹ mìn.

Nghĩa của plagiat

Danh từ · giống đực

  1. Sự ăn cắp văn.
  2. Sử học Nghề mẹ mìn.

Dạng từ của plagiat

Đi với mạo từ: un plagiat · le plagiat

Số nhiềuplagiats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plagiat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plagiarism

Câu hỏi thường gặp

plagiat nghĩa là gì?

plagiat (danh từ) nghĩa là sự ăn cắp văn, nghề mẹ mìn.

plagiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plagiat (giọng Pháp chuẩn): /pla.ʒja/.

plagiat là giống đực hay giống cái?

plagiat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.