plagiaire
danh từ cả hai giống
/pla.ʒjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
plagiaire nghĩa là kẻ ăn cắp, mẹ mìn.
Nghĩa của plagiaire
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ ăn cắp.
- Sử học Mẹ mìn.
Dạng từ của plagiaire
| Số nhiều | plagiaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plagiarist
Câu hỏi thường gặp
plagiaire nghĩa là gì?
plagiaire (danh từ) nghĩa là kẻ ăn cắp, mẹ mìn.
plagiaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plagiaire (giọng Pháp chuẩn): /pla.ʒjɛʁ/.
plagiaire là giống đực hay giống cái?
plagiaire là danh từ cả hai giống.