TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phocéen

/fɔ.se.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

phocéen nghĩa là Thuộc Phô-xê (thành phố ở Tiểu á xưa).

Nghĩa của phocéen

Tính từ

  1. Thuộc Phô-xê (thành phố ở Tiểu á xưa).
  2. Thuộc Mác-xây (thành phố Pháp).

Dạng từ của phocéen

Số nhiềuphocéens
Giống cáiphocéenne
Giống cái số nhiềuphocéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phocéen

Đồng nghĩa

Họ từ của phocéen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Phocaean (of, from or relating to Phocaea); synonym of marseillais (“Marseillais”)

Câu hỏi thường gặp

phocéen nghĩa là gì?

phocéen (tính từ) nghĩa là Thuộc Phô-xê (thành phố ở Tiểu á xưa).

phocéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phocéen (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.se.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.